16 chỗ
16 chỗ
Bảng giá xe 16 chỗ
| Cột 1 |
Cột 2 |
Cột 3 |
16 chỗ |
| Tour đi đánh Golf |
Thời gian |
Số km |
16 chỗ |
| Golf Twindown |
8 tiếng |
100 |
2.500.000 |
| Golf Long Thành |
8 tiếng |
100 |
2.500.000 |
| Golf Sông Bé |
8 tiếng |
60 |
2.000.000 |
| Golf Thủ Đức |
8 tiếng |
60 |
2.000.000 |
| Golf TSN |
8 tiếng |
60 |
2.000.000 |
| Bến Tre |
Thời gian |
Số km |
16 chỗ |
| Mỏ Cày Nam |
1 ngày |
220 |
2.900.000 |
| Cồn Phụng |
1 ngày |
160 |
2.600.000 |
| Mỹ An Tháp Mười |
1 ngày |
240 |
3.000.000 |
| Giồng Trôm |
1 ngày |
220 |
2.900.000 |
| Tp Bến Tre |
1 ngày |
180 |
2.700.000 |
| Bình Dương |
Thời gian |
Số km |
16 chỗ |
| KDL Đại Nam |
1 ngày |
80 |
2.000.000 |
| TP mới Bình Dương |
1 ngày |
80 |
2.000.000 |
| Tp Thủ Dầu Một |
1 ngày |
80 |
2.000.000 |
| Khu du lịch Thủy Châu |
1 ngày |
50 |
1.500.000 |
| Dĩ An |
1 ngày |
50 |
1.500.000 |
| Đồng Nai |
Thời gian |
Số km |
16 chỗ |
| Xuân Lộc |
1 ngày |
220 |
3.000.000 |
| Trảng Bom |
1 ngày |
100 |
2.500.000 |
| Núi Chứa Chan Gia Lào |
1 ngày |
220 |
3.000.000 |
| KDL Làng Tre Việt |
1 ngày |
75 |
2.000.000 |
| Tp Biên Hòa |
1 ngày |
60 |
1.800.000 |
| Tây Ninh |
Thời gian |
Số km |
16 chỗ |
| TP Tây Ninh |
1 ngày |
200 |
2.700.000 |
| Gò Dầu |
1 ngày |
150 |
2.500.000 |
| Cửa khẩu Mộc Bài |
1 ngày |
150 |
2.500.000 |
| Dương Minh Châu |
1 ngày |
200 |
2.700.000 |
| Trảng Bàng |
1 ngày |
100 |
2.500.000 |
| TPHCM |
Thời gian |
Số km |
16 chỗ |
| Biển Cần Giờ |
1 ngày |
110 |
2.300.000 |
| Địa đạo Củ Chi |
1 ngày |
100 |
2.200.000 |
| Nội ô TPHCM |
1 ngày |
100 |
2.000.000 |
| Nội ô TPHCM |
1 ngày |
50 |
1.500.000 |
| Đón/Tiễn Sân Bay TSN |
1 chiều |
5 |
1.000.000 |