Hỗ trợ trực tuyến

Hotline

0913 896 484 - Mr Bình

0936 226 794 - Mr Thảnh

Hỗ trợ thuê xe

chat trực tuyến

Mr.Tú

chat trực tuyến

Mrs. Nhi

Đặt xe nhanh

BÁO GIÁ THUÊ XE

Báo giá thuê xe

Nhằm đáp ứng yêu cầu của quý khách hàng. Chúng tôi đưa ra bảng giá của từng tuyến đường .Tuy nhiên chúng tôi đã cố gắng đưa ra mức giá hợp lý và cố định nhưng nếu bạn có nhu cầu thuê xe xin hãy liên lạc với chúng tôi để có được giá chính xác trong từng trường hợp cụ thể bởi vì giá nhiên liệu lên xuống thất thường và giá thuê xe cũng thay đổi theo từng thời điểm trong năm, cuối tuần và ngày lễ, tết. Hãy gửi mail hoặc gọi cho chúng tôi : (08) 6295.3861 để được giá tốt nhất.

STT

 

Lộ trình/Xe có Lái

 

Ngày thường (Giá/VNĐ)

Cuối Tuần
(Cộng thêm )

Ngày thường (Giá/VNĐ)

Cuối Tuần
(Cộng thêm )

Ngày thường (Giá/VNĐ)

Cuối tuần
(Cộng thêm)

 

Tuyến Đường

 

Thời  Gian

 

KM

 

4 chỗ

 

7 chỗ

 

16 chỗ

 

4 - 7-16

 

29 chỗ

 

46 chỗ

 

1

Bà Rịa

 

1 Ngày

 

200

 

1,600.000

 

1,700.000

 

2,100.000

 

100.000

 

3,200.000

 

200.000

 

5,400.000

 

300.000

 

2

Bạc Liêu

 

2 Ngày

 

600

 

3,800.000

 

4,000.000

 

4,400.000

 

100.000

 

6,000.000

 

200.000

 

9,900.000

 

300.000

 

3

Bảo Lộc

 

1 Ngày

 

420

 

2,500.000

 

2,700.000

 

2,600.000

 

100.000

 

4,600.000

 

200.000

 

8,000.000

 

300.000

 

4

Bến Cát

 

8  Giờ

 

140

 

1,400.000

 

1,600.000

 

1,800.000

 

100.000

 

2,900.000

 

200.000

 

5,000.000

 

300.000

 

5

Bến Tre (Thị xã)

 

1 Ngày

 

200

 

1,600.000

 

1,700.00

 

2,100.000

 

100.000

 

3,200.000

 

200.000

 

5,400.000

 

300.000

 

6

Bến Tre (Thạnh Phú)

 

1 Ngày

 

340

 

1,800.000

 

1,900.00

 

2,200.000

 

100.000

 

3,400.000

 

200.000

 

5,600.000

 

300.000

 

7

Bến Tre (Bình Đại)

 

1 Ngày

 

280

 

1,700.000

 

1,800.000

 

2,100.000

 

100.000

 

3,500.000

 

200.000

 

5,700.000

 

300.000

 

8

Bến Tre (Ba Tri)

 

1 Ngày

 

270

 

1,700.000

 

1,800.000

 

2,100.000

 

100.000

 

3,500.000

 

200.000

 

5,700.000

 

300.000

 

9

Biên Hòa

 

8 Giờ

 

90

 

1,300.000

 

1,400.000

 

1,700.000

 

100.000

 

3.200.000

 

200.000

 

4,900.000

 

300.000

 

10

Bến Lức (Long An)

 

8 Giờ

 

100

 

1,300.000

 

1,400.000

 

1,800.000

 

100.000

 

3,300.000

 

200.000

 

4,900.000

 

300.000

 

11

Bình Chánh

 

4 Giờ

 

50

 

1.100.000

 

1,200.000

 

1,500.000

 

100.000

 

3,000.000

 

200.000

 

5,000.000

 

300.000

 

12

Bình Châu - Hồ Cốc

 

1 Ngày

 

340

 

1,800.000

 

1,900.00

 

2,200.000

 

100.000

 

3,400.000

 

200.000

 

5,600.000

 

300.000

 

13

Bình Định

 

4 ngay

 

1,500

 

8,000.000

 

8,500.000

 

9,100.000

 

100.000

 

13,600.000

 

200.000

 

18,000.000

 

300.000

 

14

Bình Dương (TD1)

 

4 Giờ

 

90

 

   1.300.000

 

   1.400.000

 

1,800.000

 

100.000

 

3,100.000

 

200.000

 

5,000.000

 

300.000

 

15

Bình Phước - Lộc Ninh

 

1 Ngày

 

360

 

1,900.000

 

2,000.00

 

2,300.000

 

100.00

 

4,000.000

 

200.000

 

5,900.000

 

300.000

 

16

Bình Long

 

1 Ngày

 

300

 

1,700.000

 

1,800.000

 

2,100.000

 

100.000

 

3,400.000

 

200.000

 

5,600.000

 

300.000

 

17

Buôn Mê Thuộc

 

2 Ngày

 

800

 

5,000.000

 

5,200.000

 

5,700.000

 

100.000

 

10.200.000

 

200.000

 

12,800.000

 

300.000

 

18

Cà Mau

 

2 Ngày

 

700

 

4,200.000

 

4,400.000

 

4,900.000

 

100.000

 

6,900.000

 

200.000

 

13,400.000

 

300.000

 

19

Cái Bè

 

1 Ngày

 

210

 

1,600.000

 

1,700.000

 

2,100.000

 

100.000

 

3,200.000

 

200.000

 

5,400.000

 

300.000

 

20

Cần Giờ

 

8 Giờ

 

150

 

   1,400.000

 

1,500.000

 

1,700.000

 

100.000

 

3,000.000

 

200.000

 

4,900.000

 

300.000

 

21

Cao Lãnh

 

1 Ngày

 

350

 

1,900.000

 

2,000.000

 

2,300.000

 

100.000

 

4,000.000

 

200.000

 

5,900.000

 

300.000

 

22

Cần Thơ

 

1 Ngày

 

360

 

1,900.000

 

2,000.000

 

2,300.000

 

100.000

 

4,000.000

 

200.000

 

5,900.000

 

300.000

 

23

Châu Đốc

 

1 Ngày

 

520

 

2,800.000

 

2,900.000

 

3,200.000

 

100.000

 

4,200.000

 

200.000

 

6,800.000

 

300.000

 

24

Châu Đốc

 

1,5 Ngày

 

550

 

4,200.000

 

4,300.000

 

5,100.000

 

100.000

 

6,000.000

 

200.000

 

11,000.000

 

300.000

 

25

Châu Đốc - Hà Tiên

 

3 Ngày

 

900

 

6,200.000

 

6,400.000

 

6,800.000

 

100.000

 

10,000.000

 

200.000

 

10,700.000

 

300.000

 

26

Chợ Gạo (Tiền Giang)

 

1 Ngày

 

200

 

   1,600.000

 

1,700.000

 

2,100.000

 

100.000

 

3,200.000

 

200.000

 

5,400.000

 

300.000

 

27

Chợ Mới (An Giang )

 

2 Ngày

 

500

 

3,000.000

 

3,100.000

 

3,400.000

 

100.000

 

5,500.000

 

200.000

 

10,000.000

 

300.000

 

28

Cổ Thạch - Thầy Thím

 

2 Ngày

 

660

 

3,800.000

 

4,000.000

 

4,800.000

 

100.000

 

8,000.000

 

200.000

 

11,000.000

 

300.000

 

29

Củ Chi - Địa Đạo

 

8 Giờ

 

100

 

1,000.000

 

1,100.000

 

1,400.000

 

100.000

 

2,200.000

 

200.000

 

3,300.000

 

300.000

 

30

Đà Lạt

 

3 Ngày

 

650

 

4,800.000

 

4,900.000

 

5,100.000

 

100.000

 

7,500.000

 

200.000

 

11,200.000

 

300.000

 

31

Đà Lạt - Nha Trang

 

4 Ngày

 

1,150

 

7,600.000

 

7,700.000

 

8,500.000

 

100.000

 

12,200.000

 

200.000

 

18,000.000

 

300.000

 

32

Đà Nẵng

 

6 Ngày

 

2,100

 

9,600.000

 

9,900.000

 

10,500.000

 

100.000

 

15,300.000

 

200.000

 

22,300.000

 

300.000

 

33

Địa Đạo -Tây Ninh

 

1 Ngày

 

250

 

1,800.000

 

1,900.000

 

2,100.000

 

100.000

 

2,700.000

 

200.000

 

5,400.000

 

300.000

 

34

Đồng Xoài

 

1 Ngày

 

240

 

1,700.000

 

1,800.000

 

2,100.000

 

100.000

 

2,600.000

 

200.000

 

5,500.000

 

300.000

 

35

Đức Hòa

 

8 Giờ

 

70

 

   1,100.000

 

   1,200.000

 

1,300.000

 

100.000

 

1,900.000

 

200.000

 

2,500.000

 

300.000

 

36

Đức Huệ

 

8  Giờ